TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胼手胝足

piánshǒuzhīzú giọng máy của trình duyệt

胼手胝足 nghĩa là Nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân.

Nghĩa của 胼手胝足

piánshǒuzhīzú

Cụm từ
  1. thành ngữ Nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân
  2. Nghĩa bóng, làm việc quần quật

Câu hỏi thường gặp

胼手胝足 nghĩa là gì?

胼手胝足 (piánshǒuzhīzú) nghĩa là Nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân.

胼手胝足 đọc thế nào?

胼手胝足 đọc là piánshǒuzhīzú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.