能
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰䏍𫧇 Mọi âm Hán Việt của chữ: năng, nại, nai
能 nghĩa là có thể, có khả năng.
Nghĩa của 能
néng
NĂNG- Có thể
- Có khả năng
- Có khả năng sẽ
- Năng lực
- vật lý Năng lượng
Néng
NĂNGtên riêng- họ Họ Néng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 能
Đồng nghĩa
Từ ghép có 能
Thành ngữ có 能
- 无能为力 — Bất lực
- 难能可贵 — Hiếm và quý
- 力所能及 — Trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình
- 能歌善舞 — Có thể hát và múa (thành ngữ); ví dụ: người có nhiều tài năng
- 无所不能 — Toàn năng
- 耳熟能详 — Điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết
- 能说会道 — Nói rất giỏi (thành ngữ); tài ăn nói
- 欲罢不能 — Muốn dừng nhưng không thể
- 不能自已 — Không thể kiềm chế bản thân
- 熟能生巧 — Quen tay hay làm (thành ngữ); thực hành làm nên hoàn hảo
- 能屈能伸 — Có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
- 爱莫能助 — Không thể giúp dù rất muốn (thành ngữ); Mặc dù chúng tôi thông cảm, nhưng không có cách nào giúp bạn được.
- 各尽所能 — Mỗi người làm hết sức mình
- 能言善辩 — Dẻo miệng
- 未能免俗 — Không thể phá vỡ tục lệ
- 能者多劳 — Người có năng lực thì làm nhiều việc nhất (dùng để an ủi người làm việc quá sức, hoặc để nịnh khi nhờ vả, v.v.)
- 任贤使能 — Bổ nhiệm người đức hạnh và sử dụng người tài (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất
- 妒能害贤 — Ghen ghét người tài, đố kỵ với người giỏi
- 妒贤忌能 — Đố kỵ người đức hạnh và tài năng
- 尊贤使能 — Tôn trọng tài năng và sử dụng khả năng (Mạnh Tử)
Câu ví dụ với 能
- 「能帮我一下吗? 」「我很乐意」 "Néng bāng wǒ yīxià ma?" "wǒ hěn lèyì""Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."Tatoeba #483832
- 他跑得能有多快就有多快。 Nó chạy nhanh nhất mà nó có thể.Tatoeba #335082
- 在某种程度上我能了解你。 Tôi có thể hiểu bạn ở mức độ nào đó.Tatoeba #919881
- 明天我能去你家。 Ngày mai tôi đến nhà anh được.Tatoeba #3537825
- 我想你能理解的。 Wǒ xiǎng nǐ néng lǐjiě de.Tôi nghĩ anh có thể hiểu.Tatoeba #3710648
- 我一个人能行,你放心就是了。 Tớ một mình được mà, cậu cứ yên tâm đi.Tatoeba #3709332
- 又来了,又来了。你真能拿我开心。 Yòu lái le, yòu lái le. nǐ zhēn néng ná wǒ kāixīn.Lại thế rồi, lại thế rồi. Cậu thật là biết lấy tớ ra làm trò cười đấy.Tatoeba #3709253
- Tom能说法文吗? Tom biết nói tiếng Pháp không?Tatoeba #4844993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
能 nghĩa là gì?
能 (néng, néng) nghĩa là có thể, có khả năng.
能 đọc thế nào?
能 đọc là néng (pinyin).
Âm Hán Việt của 能 là gì?
Âm Hán Việt của 能 là "năng".