TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脂肪肝

zhīfánggān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI PHƯƠNG CAN

脂肪肝 nghĩa là gan nhiễm mỡ.

Nghĩa của 脂肪肝

zhīfánggān

CHI PHƯƠNG CANDanh từ
  1. Gan nhiễm mỡ

Câu hỏi thường gặp

脂肪肝 nghĩa là gì?

脂肪肝 (zhīfánggān) nghĩa là gan nhiễm mỡ.

脂肪肝 đọc thế nào?

脂肪肝 đọc là zhīfánggān (pinyin).

Âm Hán Việt của 脂肪肝 là gì?

Âm Hán Việt của 脂肪肝 là "chi phương can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.