脂肪
giọng máy của trình duyệt
脂肪 nghĩa là chất béo.
Nghĩa của 脂肪
zhīfáng
CHI PHƯƠNGDanh từ- Chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
Từ ghép có 脂肪
Câu hỏi thường gặp
脂肪 nghĩa là gì?
脂肪 (zhīfáng) nghĩa là chất béo.
脂肪 đọc thế nào?
脂肪 đọc là zhīfáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 脂肪 là gì?
Âm Hán Việt của 脂肪 là "chi phương".