TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脂蛋白

zhīdànbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI ĐẢN BẠCH

脂蛋白 nghĩa là Lipoprotein.

Nghĩa của 脂蛋白

zhīdànbái

CHI ĐẢN BẠCHDanh từ
  1. Lipoprotein

Câu hỏi thường gặp

脂蛋白 nghĩa là gì?

脂蛋白 (zhīdànbái) nghĩa là Lipoprotein.

脂蛋白 đọc thế nào?

脂蛋白 đọc là zhīdànbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 脂蛋白 là gì?

Âm Hán Việt của 脂蛋白 là "chi đản bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.