TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脆爽

cuìshuǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÚY SẢNG

脆爽 nghĩa là giòn và ngon, sắc và rõ.

Nghĩa của 脆爽

cuìshuǎng

THÚY SẢNG
  1. về đồ ăn Giòn và ngon
  2. về giọng nói hoặc âm thanh Sắc và rõ

Câu hỏi thường gặp

脆爽 nghĩa là gì?

脆爽 (cuìshuǎng) nghĩa là giòn và ngon, sắc và rõ.

脆爽 đọc thế nào?

脆爽 đọc là cuìshuǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 脆爽 là gì?

Âm Hán Việt của 脆爽 là "thúy sảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.