TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脆脆

cuìcuì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÚY THÚY

脆脆 nghĩa là giòn.

Nghĩa của 脆脆

cuìcuì

THÚY THÚY
  1. Giòn

Câu hỏi thường gặp

脆脆 nghĩa là gì?

脆脆 (cuìcuì) nghĩa là giòn.

脆脆 đọc thế nào?

脆脆 đọc là cuìcuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 脆脆 là gì?

Âm Hán Việt của 脆脆 là "thúy thúy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.