脆脆
giọng máy của trình duyệt
脆脆 nghĩa là giòn.
Nghĩa của 脆脆
cuìcuì
THÚY THÚY- Giòn
Câu hỏi thường gặp
脆脆 nghĩa là gì?
脆脆 (cuìcuì) nghĩa là giòn.
脆脆 đọc thế nào?
脆脆 đọc là cuìcuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 脆脆 là gì?
Âm Hán Việt của 脆脆 là "thúy thúy".