TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脏兮兮

zāngxīxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 髒兮兮

脏兮兮 nghĩa là bẩn, rất bẩn.

Nghĩa của 脏兮兮

zāngxīxī

Tính từphồn thể 髒兮兮
  1. Bẩn
  2. Rất bẩn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脏兮兮

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

脏兮兮 nghĩa là gì?

脏兮兮 (zāngxīxī) nghĩa là bẩn, rất bẩn.

脏兮兮 đọc thế nào?

脏兮兮 đọc là zāngxīxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.