TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脏躁

zàngzào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臟躁

Âm Hán Việt TẠNG TÁO

脏躁 nghĩa là chứng cuồng loạn.

Nghĩa của 脏躁

zàngzào

TẠNG TÁOphồn thể 臟躁
  1. Chứng cuồng loạn

Câu hỏi thường gặp

脏躁 nghĩa là gì?

脏躁 (zàngzào) nghĩa là chứng cuồng loạn.

脏躁 đọc thế nào?

脏躁 đọc là zàngzào (pinyin).

Âm Hán Việt của 脏躁 là gì?

Âm Hán Việt của 脏躁 là "tạng táo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.