TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脐屎

qíshǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臍屎

Âm Hán Việt TỀ THỈ

脐屎 nghĩa là Phân của trẻ sơ sinh (phân su).

Nghĩa của 脐屎

qíshǐ

TỀ THỈDanh từphồn thể 臍屎
  1. Phân của trẻ sơ sinh (phân su)
  2. Dịch tiết rốn (nhiễm trùng)

Câu hỏi thường gặp

脐屎 nghĩa là gì?

脐屎 (qíshǐ) nghĩa là Phân của trẻ sơ sinh (phân su).

脐屎 đọc thế nào?

脐屎 đọc là qíshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 脐屎 là gì?

Âm Hán Việt của 脐屎 là "tề thỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.