TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脑内啡

nǎonèifēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腦內啡

脑内啡 nghĩa là Endorphin.

Nghĩa của 脑内啡

nǎonèifēi

phồn thể 腦內啡
  1. Endorphin

Câu hỏi thường gặp

脑内啡 nghĩa là gì?

脑内啡 (nǎonèifēi) nghĩa là Endorphin.

脑内啡 đọc thế nào?

脑内啡 đọc là nǎonèifēi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.