Cùng nghĩa với từ Hán Việt “não xuất huyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
脑出血 nghĩa là xuất huyết não.
Nghĩa của 脑出血
nǎochūxuè
NÃO XUẤT HUYẾTDanh từphồn thể 腦出血
Xuất huyết não
Câu hỏi thường gặp
脑出血 nghĩa là gì?
脑出血 (nǎochūxuè) nghĩa là xuất huyết não.
脑出血 đọc thế nào?
脑出血 đọc là nǎochūxuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 脑出血 là gì?
Âm Hán Việt của 脑出血 là "não xuất huyết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.