脑力激荡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腦力激盪
脑力激荡 nghĩa là động não.
Nghĩa của 脑力激荡
nǎolìjīdàng
phồn thể 腦力激盪- Động não
Câu hỏi thường gặp
脑力激荡 nghĩa là gì?
脑力激荡 (nǎolìjīdàng) nghĩa là động não.
脑力激荡 đọc thế nào?
脑力激荡 đọc là nǎolìjīdàng (pinyin).