Cùng nghĩa với từ Hán Việt “não thất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
脑室 nghĩa là não thất.
Nghĩa của 脑室
nǎoshì
NÃO THẤTDanh từphồn thể 腦室
Não thất
Câu hỏi thường gặp
脑室 nghĩa là gì?
脑室 (nǎoshì) nghĩa là não thất.
脑室 đọc thế nào?
脑室 đọc là nǎoshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 脑室 là gì?
Âm Hán Việt của 脑室 là "não thất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.