Cùng nghĩa với từ Hán Việt “não viêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
脑炎 nghĩa là viêm não.
Nghĩa của 脑炎
nǎoyán
NÃO VIÊMDanh từphồn thể 腦炎
Viêm não
Câu hỏi thường gặp
脑炎 nghĩa là gì?
脑炎 (nǎoyán) nghĩa là viêm não.
脑炎 đọc thế nào?
脑炎 đọc là nǎoyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 脑炎 là gì?
Âm Hán Việt của 脑炎 là "não viêm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.