TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脑炎

nǎoyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腦炎

Âm Hán Việt NÃO VIÊM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “não viêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

脑炎 nghĩa là viêm não.

Nghĩa của 脑炎

nǎoyán

NÃO VIÊMDanh từphồn thể 腦炎
  1. Viêm não

Câu hỏi thường gặp

脑炎 nghĩa là gì?

脑炎 (nǎoyán) nghĩa là viêm não.

脑炎 đọc thế nào?

脑炎 đọc là nǎoyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 脑炎 là gì?

Âm Hán Việt của 脑炎 là "não viêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.