TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脓肿

nóngzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膿腫

脓肿 nghĩa là áp xe.

Nghĩa của 脓肿

nóngzhǒng

Danh từphồn thể 膿腫
  1. Áp xe

Câu hỏi thường gặp

脓肿 nghĩa là gì?

脓肿 (nóngzhǒng) nghĩa là áp xe.

脓肿 đọc thế nào?

脓肿 đọc là nóngzhǒng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.