TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脚杆

jiǎogǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腳桿

Âm Hán Việt CƯỚC CAN

脚杆 nghĩa là chân.

Nghĩa của 脚杆

jiǎogǎn

CƯỚC CANphồn thể 腳桿
  1. tiếng địa phương Chân

Câu hỏi thường gặp

脚杆 nghĩa là gì?

脚杆 (jiǎogǎn) nghĩa là chân.

脚杆 đọc thế nào?

脚杆 đọc là jiǎogǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 脚杆 là gì?

Âm Hán Việt của 脚杆 là "cước can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.