TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脚踏车

jiǎotàchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腳踏車

Âm Hán Việt CƯỚC ĐẠP XA
Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng)

脚踏车 nghĩa là Xe đạp; LT:辆 (liàng).

Nghĩa của 脚踏车

jiǎotàchē

CƯỚC ĐẠP XADanh từphồn thể 腳踏車
  1. Đài Loan Xe đạp; LT:辆 (liàng)

Câu ví dụ với 脚踏车

  • 女人的脚踏车坏了。 Chiếc xe đạp của người phụ nữ bị hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971961
  • 肯把他的脚踏车漆成白色的。 Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

脚踏车 nghĩa là gì?

脚踏车 (jiǎotàchē) nghĩa là Xe đạp; LT:辆 (liàng).

脚踏车 đọc thế nào?

脚踏车 đọc là jiǎotàchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 脚踏车 là gì?

Âm Hán Việt của 脚踏车 là "cước đạp xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.