TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脚踏钹

jiǎotàbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腳踏鈸

脚踏钹 nghĩa là Hihat (thành phần của bộ trống).

Nghĩa của 脚踏钹

jiǎotàbó

phồn thể 腳踏鈸
  1. Hihat (thành phần của bộ trống)

Câu hỏi thường gặp

脚踏钹 nghĩa là gì?

脚踏钹 (jiǎotàbó) nghĩa là Hihat (thành phần của bộ trống).

脚踏钹 đọc thế nào?

脚踏钹 đọc là jiǎotàbó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.