TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脯氨酸

pú'ānsuān giọng máy của trình duyệt

脯氨酸 nghĩa là Proline (Pro), một loại axit amin.

Nghĩa của 脯氨酸

pú'ānsuān

Danh từ
  1. Proline (Pro), một loại axit amin

Câu hỏi thường gặp

脯氨酸 nghĩa là gì?

脯氨酸 (pú'ānsuān) nghĩa là Proline (Pro), một loại axit amin.

脯氨酸 đọc thế nào?

脯氨酸 đọc là pú'ānsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.