TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫

Âm Hán Việt THOÁT
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thoát, đoái

脱 nghĩa là rụng, cởi.

Nghĩa của 脱

tuō

THOÁTphồn thể 脫
  1. Rụng
  2. Cởi
  3. Thoát
  4. Thoát khỏi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脱

Đồng nghĩa

Từ ghép có 脱

Thành ngữ có 脱

  • 脱颖而出 — Bộc lộ tài năng
  • 脱口而出 — Thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
  • 脱贫致富 — Thoát nghèo và trở nên thịnh vượng
  • 脱胎换骨 — Thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
  • 金蝉脱壳 — Ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng
  • 脱不了身 — Bận rộn không thể rời đi
  • 脱口秀 — Hài độc thoại
  • 脱衣舞 — Múa thoát y
  • 稚气未脱 — Vẫn còn sự ngây thơ của trẻ con
  • 半脱产 — Được giải phóng một phần khỏi lao động sản xuất
  • 开脱罪责 — Giải oan cho ai đó
  • 脱衣服 — Cởi quần áo
  • 脱离危险 — Thoát khỏi nguy hiểm
  • 脱离苦海 — Thoát khỏi bể khổ
  • 脱缰野马 — Ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)
  • 脱缰之马 — Ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát
  • 脱骨换胎 — Thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); tái sinh kiểu Đạo gia

Câu ví dụ với 脱

  • 汤姆脱了口罩。 Tāngmǔ tuō le kǒuzhào.Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.Tatoeba #9489493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

脱 nghĩa là gì?

脱 (tuō) nghĩa là rụng, cởi.

脱 đọc thế nào?

脱 đọc là tuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱 là gì?

Âm Hán Việt của 脱 là "thoát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.