脱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 脫
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thoát, đoái
脱 nghĩa là rụng, cởi.
Nghĩa của 脱
tuō
THOÁTphồn thể 脫- Rụng
- Cởi
- Thoát
- Thoát khỏi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脱
Đồng nghĩa
Từ ghép có 脱
Thành ngữ có 脱
- 脱颖而出 — Bộc lộ tài năng
- 脱口而出 — Thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
- 脱贫致富 — Thoát nghèo và trở nên thịnh vượng
- 脱胎换骨 — Thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
- 金蝉脱壳 — Ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng
- 脱不了身 — Bận rộn không thể rời đi
- 脱口秀 — Hài độc thoại
- 脱衣舞 — Múa thoát y
- 稚气未脱 — Vẫn còn sự ngây thơ của trẻ con
- 半脱产 — Được giải phóng một phần khỏi lao động sản xuất
- 开脱罪责 — Giải oan cho ai đó
- 脱衣服 — Cởi quần áo
- 脱离危险 — Thoát khỏi nguy hiểm
- 脱离苦海 — Thoát khỏi bể khổ
- 脱缰野马 — Ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)
- 脱缰之马 — Ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát
- 脱骨换胎 — Thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); tái sinh kiểu Đạo gia
Câu ví dụ với 脱
- 汤姆脱了口罩。 Tāngmǔ tuō le kǒuzhào.Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.Tatoeba #9489493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
脱 nghĩa là gì?
脱 (tuō) nghĩa là rụng, cởi.
脱 đọc thế nào?
脱 đọc là tuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 脱 là gì?
Âm Hán Việt của 脱 là "thoát".