TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱口

tuōkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫口

Âm Hán Việt THOÁT KHẨU

脱口 nghĩa là thốt ra.

Nghĩa của 脱口

tuōkǒu

THOÁT KHẨUĐộng từphồn thể 脫口
  1. Thốt ra

Thành ngữ có 脱口

  • 脱口而出 — Thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
  • 脱口秀 — Hài độc thoại

Câu hỏi thường gặp

脱口 nghĩa là gì?

脱口 (tuōkǒu) nghĩa là thốt ra.

脱口 đọc thế nào?

脱口 đọc là tuōkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱口 là gì?

Âm Hán Việt của 脱口 là "thoát khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.