TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱口秀

tuōkǒuxiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫口秀

Âm Hán Việt THOÁT KHẨU TÚ

脱口秀 nghĩa là hài độc thoại.

Nghĩa của 脱口秀

tuōkǒuxiù

THOÁT KHẨU TÚDanh từphồn thể 脫口秀
  1. từ mượn Talk show
  2. Hài độc thoại

Câu hỏi thường gặp

脱口秀 nghĩa là gì?

脱口秀 (tuōkǒuxiù) nghĩa là hài độc thoại.

脱口秀 đọc thế nào?

脱口秀 đọc là tuōkǒuxiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱口秀 là gì?

Âm Hán Việt của 脱口秀 là "thoát khẩu tú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.