TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱窗

tuōchuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫窗

Âm Hán Việt THOÁT SONG

脱窗 nghĩa là lé.

Nghĩa của 脱窗

tuōchuāng

THOÁT SONGphồn thể 脫窗
  1. Lé (Đài Loan) (từ tiếng Đài Loan 挩窗, phát âm Tai-lo [thuah-thang])

Câu hỏi thường gặp

脱窗 nghĩa là gì?

脱窗 (tuōchuāng) nghĩa là lé.

脱窗 đọc thế nào?

脱窗 đọc là tuōchuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱窗 là gì?

Âm Hán Việt của 脱窗 là "thoát song".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.