TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱胎

tuōtāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫胎

Âm Hán Việt THOÁT THAI

脱胎 nghĩa là được sinh ra.

Nghĩa của 脱胎

tuōtāi

THOÁT THAIĐộng từphồn thể 脫胎
  1. Được sinh ra
  2. nghĩa bóng Phát triển từ cái gì khác (về ý tưởng, câu chuyện, hệ thống chính trị, v.v.)
  3. nghĩa bóng Thoát xác (tái sinh)
  4. Sơn mài không xương (ví dụ, đồ sơn mài)

Thành ngữ có 脱胎

  • 脱胎换骨 — Thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh

Câu hỏi thường gặp

脱胎 nghĩa là gì?

脱胎 (tuōtāi) nghĩa là được sinh ra.

脱胎 đọc thế nào?

脱胎 đọc là tuōtāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱胎 là gì?

Âm Hán Việt của 脱胎 là "thoát thai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.