脱胎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 脫胎
脱胎 nghĩa là được sinh ra.
Nghĩa của 脱胎
tuōtāi
THOÁT THAIĐộng từphồn thể 脫胎- Được sinh ra
- nghĩa bóng Phát triển từ cái gì khác (về ý tưởng, câu chuyện, hệ thống chính trị, v.v.)
- nghĩa bóng Thoát xác (tái sinh)
- Sơn mài không xương (ví dụ, đồ sơn mài)
Thành ngữ có 脱胎
- 脱胎换骨 — Thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
Câu hỏi thường gặp
脱胎 nghĩa là gì?
脱胎 (tuōtāi) nghĩa là được sinh ra.
脱胎 đọc thế nào?
脱胎 đọc là tuōtāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 脱胎 là gì?
Âm Hán Việt của 脱胎 là "thoát thai".