TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱胎漆器

tuōtāiqīqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫胎漆器

Âm Hán Việt THOÁT THAI TẤT KHÍ

脱胎漆器 nghĩa là Đồ sơn mài không xương.

Nghĩa của 脱胎漆器

tuōtāiqīqì

THOÁT THAI TẤT KHÍphồn thể 脫胎漆器
  1. Đồ sơn mài không xương

Câu hỏi thường gặp

脱胎漆器 nghĩa là gì?

脱胎漆器 (tuōtāiqīqì) nghĩa là Đồ sơn mài không xương.

脱胎漆器 đọc thế nào?

脱胎漆器 đọc là tuōtāiqīqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱胎漆器 là gì?

Âm Hán Việt của 脱胎漆器 là "thoát thai tất khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.