脱身
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 脫身
脱身 nghĩa là thoát khỏi, trốn thoát.
Nghĩa của 脱身
tuōshēn
THOÁT THÂNĐộng từphồn thể 脫身- Thoát khỏi
- Trốn thoát (khỏi trách nhiệm)
- Giải thoát bản thân
- Rút lui
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脱身
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
脱身 nghĩa là gì?
脱身 (tuōshēn) nghĩa là thoát khỏi, trốn thoát.
脱身 đọc thế nào?
脱身 đọc là tuōshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 脱身 là gì?
Âm Hán Việt của 脱身 là "thoát thân".