脸膛 nghĩa là đường nét khuôn mặt, hình dạng khuôn mặt.
Nghĩa của 脸膛
liǎntáng
phồn thể 臉膛
Đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
Câu hỏi thường gặp
脸膛 nghĩa là gì?
脸膛 (liǎntáng) nghĩa là đường nét khuôn mặt, hình dạng khuôn mặt.
脸膛 đọc thế nào?
脸膛 đọc là liǎntáng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.