TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脸部表情

liǎnbùbiǎoqíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臉部表情

Âm Hán Việt KIỂM BỘ BIỂU TÌNH

脸部表情 nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.

Nghĩa của 脸部表情

liǎnbùbiǎoqíng

KIỂM BỘ BIỂU TÌNHphồn thể 臉部表情
  1. Biểu cảm khuôn mặt

Câu hỏi thường gặp

脸部表情 nghĩa là gì?

脸部表情 (liǎnbùbiǎoqíng) nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.

脸部表情 đọc thế nào?

脸部表情 đọc là liǎnbùbiǎoqíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 脸部表情 là gì?

Âm Hán Việt của 脸部表情 là "kiểm bộ biểu tình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.