脸部表情 (liǎnbùbiǎoqíng) nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.
脸部表情 đọc thế nào?
脸部表情 đọc là liǎnbùbiǎoqíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 脸部表情 là gì?
Âm Hán Việt của 脸部表情 là "kiểm bộ biểu tình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.