脸部
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 臉部
脸部 nghĩa là khuôn mặt.
Nghĩa của 脸部
liǎnbù
KIỂM BỘDanh từphồn thể 臉部- Khuôn mặt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脸部
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
脸部 nghĩa là gì?
脸部 (liǎnbù) nghĩa là khuôn mặt.
脸部 đọc thế nào?
脸部 đọc là liǎnbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 脸部 là gì?
Âm Hán Việt của 脸部 là "kiểm bộ".