TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腌渍

yānzì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 醃漬

Âm Hán Việt YÊM TÝ

腌渍 nghĩa là muối, chua.

Nghĩa của 腌渍

yānzì

YÊM TÝĐộng từphồn thể 醃漬
  1. Muối
  2. Chua
  3. Đã ướp muối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腌渍

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

腌渍 nghĩa là gì?

腌渍 (yānzì) nghĩa là muối, chua.

腌渍 đọc thế nào?

腌渍 đọc là yānzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 腌渍 là gì?

Âm Hán Việt của 腌渍 là "yêm tý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.