腐乳
giọng máy của trình duyệt
腐乳 nghĩa là đậu hũ muối.
Nghĩa của 腐乳
fǔrǔ
HỦ NHŨDanh từ- Đậu hũ muối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腐乳
Đồng nghĩa
Từ ghép có 腐乳
Câu hỏi thường gặp
腐乳 nghĩa là gì?
腐乳 (fǔrǔ) nghĩa là đậu hũ muối.
腐乳 đọc thế nào?
腐乳 đọc là fǔrǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 腐乳 là gì?
Âm Hán Việt của 腐乳 là "hủ nhũ".