TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腐女

fǔnǚ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỦ NỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hủ nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

腐女 nghĩa là hủ nữ.

Nghĩa của 腐女

fǔnǚ

HỦ NỮDanh từ
  1. Hủ nữ (phụ nữ thích manga về tình yêu đồng tính nam) (bắt nguồn từ tiếng Nhật 腐女子 "fujoshi")

Câu hỏi thường gặp

腐女 nghĩa là gì?

腐女 (fǔnǚ) nghĩa là hủ nữ.

腐女 đọc thế nào?

腐女 đọc là fǔnǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 腐女 là gì?

Âm Hán Việt của 腐女 là "hủ nữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.