TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腓力

Féilì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÌ LỰC

腓力 nghĩa là Philip.

Nghĩa của 腓力

Féilì

PHÌ LỰCTên riêngtên riêng
  1. Philip

Câu hỏi thường gặp

腓力 nghĩa là gì?

腓力 (féilì) nghĩa là Philip.

腓力 đọc thế nào?

腓力 đọc là Féilì (pinyin).

Âm Hán Việt của 腓力 là gì?

Âm Hán Việt của 腓力 là "phì lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.