腔壁
giọng máy của trình duyệt
腔壁 nghĩa là thành khoang.
Nghĩa của 腔壁
qiāngbì
- Thành khoang
Câu hỏi thường gặp
腔壁 nghĩa là gì?
腔壁 (qiāngbì) nghĩa là thành khoang.
腔壁 đọc thế nào?
腔壁 đọc là qiāngbì (pinyin).
腔壁 nghĩa là thành khoang.
腔壁 (qiāngbì) nghĩa là thành khoang.
腔壁 đọc là qiāngbì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.