TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腔子

qiāngzi giọng máy của trình duyệt

腔子 nghĩa là khoang ngực, ngữ điệu.

Nghĩa của 腔子

qiāngzi

  1. Khoang ngực
  2. Ngữ điệu
  3. Giọng

Câu hỏi thường gặp

腔子 nghĩa là gì?

腔子 (qiāngzi) nghĩa là khoang ngực, ngữ điệu.

腔子 đọc thế nào?

腔子 đọc là qiāngzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.