腔棘鱼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腔棘魚
腔棘鱼 nghĩa là cá vây tay.
Nghĩa của 腔棘鱼
qiāngjíyú
phồn thể 腔棘魚- Cá vây tay
Câu hỏi thường gặp
腔棘鱼 nghĩa là gì?
腔棘鱼 (qiāngjíyú) nghĩa là cá vây tay.
腔棘鱼 đọc thế nào?
腔棘鱼 đọc là qiāngjíyú (pinyin).