腘绳肌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 膕繩肌
腘绳肌 nghĩa là gân kheo.
Nghĩa của 腘绳肌
guóshéngjī
phồn thể 膕繩肌- Gân kheo (giải phẫu)
Câu hỏi thường gặp
腘绳肌 nghĩa là gì?
腘绳肌 (guóshéngjī) nghĩa là gân kheo.
腘绳肌 đọc thế nào?
腘绳肌 đọc là guóshéngjī (pinyin).