腜
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 13
腜 nghĩa là thai máy.
Nghĩa của 腜
méi
- Thai máy
Câu hỏi thường gặp
腜 nghĩa là gì?
腜 (méi) nghĩa là thai máy.
腜 đọc thế nào?
腜 đọc là méi (pinyin).
腜 nghĩa là thai máy.
腜 (méi) nghĩa là thai máy.
腜 đọc là méi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.