腰肉
giọng máy của trình duyệt
腰肉 nghĩa là thịt thăn.
Nghĩa của 腰肉
yāoròu
YÊU NHỤC- Thịt thăn
Câu hỏi thường gặp
腰肉 nghĩa là gì?
腰肉 (yāoròu) nghĩa là thịt thăn.
腰肉 đọc thế nào?
腰肉 đọc là yāoròu (pinyin).
Âm Hán Việt của 腰肉 là gì?
Âm Hán Việt của 腰肉 là "yêu nhục".