TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腹鳍

fùqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腹鰭

Âm Hán Việt PHÚC KỲ

腹鳍 nghĩa là vây bụng, vây chậu.

Nghĩa của 腹鳍

fùqí

PHÚC KỲDanh từphồn thể 腹鰭
  1. Vây bụng
  2. Vây chậu

Câu hỏi thường gặp

腹鳍 nghĩa là gì?

腹鳍 (fùqí) nghĩa là vây bụng, vây chậu.

腹鳍 đọc thế nào?

腹鳍 đọc là fùqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 腹鳍 là gì?

Âm Hán Việt của 腹鳍 là "phúc kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.