TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腹部

fùbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC BỘ

腹部 nghĩa là bụng, phần bụng.

Nghĩa của 腹部

fùbù

PHÚC BỘDanh từ
  1. Bụng
  2. Phần bụng
  3. Hông

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腹部

Đồng nghĩa

Từ ghép có 腹部

Câu hỏi thường gặp

腹部 nghĩa là gì?

腹部 (fùbù) nghĩa là bụng, phần bụng.

腹部 đọc thế nào?

腹部 đọc là fùbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 腹部 là gì?

Âm Hán Việt của 腹部 là "phúc bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.