TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腿号箍

tuǐhàogū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腿號箍

Âm Hán Việt THOÁI HIỆU CÔ

腿号箍 nghĩa là Xem 腿号 (tuǐhào).

Nghĩa của 腿号箍

tuǐhàogū

THOÁI HIỆU CÔphồn thể 腿號箍
  1. Xem 腿号 (tuǐhào)

Câu hỏi thường gặp

腿号箍 nghĩa là gì?

腿号箍 (tuǐhàogū) nghĩa là Xem 腿号 (tuǐhào).

腿号箍 đọc thế nào?

腿号箍 đọc là tuǐhàogū (pinyin).

Âm Hán Việt của 腿号箍 là gì?

Âm Hán Việt của 腿号箍 là "thoái hiệu cô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.