TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

膨松剂

péngsōngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膨鬆劑

Âm Hán Việt BÀNH TÙNG TỄ

膨松剂 nghĩa là chất tạo nở.

Nghĩa của 膨松剂

péngsōngjì

BÀNH TÙNG TỄDanh từphồn thể 膨鬆劑
  1. Chất tạo nở

Câu hỏi thường gặp

膨松剂 nghĩa là gì?

膨松剂 (péngsōngjì) nghĩa là chất tạo nở.

膨松剂 đọc thế nào?

膨松剂 đọc là péngsōngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 膨松剂 là gì?

Âm Hán Việt của 膨松剂 là "bành tùng tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.