膨胀
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 膨脹
膨胀 nghĩa là mở rộng, phồng lên.
Nghĩa của 膨胀
péngzhàng
BÀNH TRƯỚNGĐộng từphồn thể 膨脹- Mở rộng
- Phồng lên
- Sưng lên
Từ ghép có 膨胀
Câu hỏi thường gặp
膨胀 nghĩa là gì?
膨胀 (péngzhàng) nghĩa là mở rộng, phồng lên.
膨胀 đọc thế nào?
膨胀 đọc là péngzhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 膨胀 là gì?
Âm Hán Việt của 膨胀 là "bành trướng".