TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

臀肌

túnjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒN CƠ

臀肌 nghĩa là cơ mông, cơ mông lớn.

Nghĩa của 臀肌

túnjī

ĐỒN CƠDanh từ
  1. Cơ mông
  2. Cơ mông lớn
  3. Mông

Câu hỏi thường gặp

臀肌 nghĩa là gì?

臀肌 (túnjī) nghĩa là cơ mông, cơ mông lớn.

臀肌 đọc thế nào?

臀肌 đọc là túnjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 臀肌 là gì?

Âm Hán Việt của 臀肌 là "đồn cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.