臀部
giọng máy của trình duyệt
臀部 nghĩa là mông.
Nghĩa của 臀部
túnbù
ĐỒN BỘDanh từ- Mông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 臀部
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
臀部 nghĩa là gì?
臀部 (túnbù) nghĩa là mông.
臀部 đọc thế nào?
臀部 đọc là túnbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 臀部 là gì?
Âm Hán Việt của 臀部 là "đồn bộ".