臊腥
giọng máy của trình duyệt
臊腥 nghĩa là mùi hôi, mùi thối.
Nghĩa của 臊腥
sāoxīng
- Mùi hôi; mùi thối
Câu hỏi thường gặp
臊腥 nghĩa là gì?
臊腥 (sāoxīng) nghĩa là mùi hôi, mùi thối.
臊腥 đọc thế nào?
臊腥 đọc là sāoxīng (pinyin).
臊腥 nghĩa là mùi hôi, mùi thối.
臊腥 (sāoxīng) nghĩa là mùi hôi, mùi thối.
臊腥 đọc là sāoxīng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.