TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

臣服

chénfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN PHỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

臣服 nghĩa là thừa nhận thần phục, phục tùng.

Nghĩa của 臣服

chénfú

THẦN PHỤCĐộng từ
  1. Thừa nhận thần phục (một chế độ nào đó)
  2. Phục tùng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 臣服

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

臣服 nghĩa là gì?

臣服 (chénfú) nghĩa là thừa nhận thần phục, phục tùng.

臣服 đọc thế nào?

臣服 đọc là chénfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 臣服 là gì?

Âm Hán Việt của 臣服 là "thần phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.