屈服
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuất phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
屈服 nghĩa là đầu hàng, khuất phục.
Nghĩa của 屈服
qūfú
KHUẤT PHỤCĐộng từ- Đầu hàng
- Khuất phục
- Nhượng bộ
- như động từ ngoại động Đánh bại
- Chế ngự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 屈服
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
屈服 nghĩa là gì?
屈服 (qūfú) nghĩa là đầu hàng, khuất phục.
屈服 đọc thế nào?
屈服 đọc là qūfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 屈服 là gì?
Âm Hán Việt của 屈服 là "khuất phục".